ETF · Chỉ số
STOXX Europe 600 Financial Services Index - EUR
Tổng số ETF
3
Tất cả sản phẩm
3 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu | 92,2 tr.đ. | — | 0,46 | Chứng chỉ tài chính | STOXX Europe 600 Financial Services Index - EUR | 8/7/2002 | 84,89 | 1,65 | 12,55 | ||
| Cổ phiếu | 17,98 tr.đ. | — | 0,30 | Chứng chỉ tài chính | STOXX Europe 600 Financial Services Index - EUR | 31/1/2019 | 108,52 | 4,28 | 26,82 | ||
| Cổ phiếu | 10,61 tr.đ. | — | 0,30 | Chứng chỉ tài chính | STOXX Europe 600 Financial Services Index - EUR | 24/9/2020 | 165,83 | 4,28 | 26,82 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+411 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+109 thêm